WinHSK

不习惯

HSK3v
0 · Lv.1
guàn

không quen; không thích

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不习惯是指对某种情况、环境或行为感到不适应或不舒服。
义项 vHSK3

không quen; không thích

不习惯是指对某种情况、环境或行为感到不适应或不舒服。

免费例句

他不习惯戴帽子,一年四季总光着头。

Tā bù xíguàn dài màozi, yì nián sì jì zǒng guāng zhe tóu.

HSK3

Anh ấy không quen đội nón, quanh năm lúc nào cũng để đầu trần.

He is not used to wearing a hat; he goes bareheaded all year round.

刚来北京的时候,我觉得什么都很新鲜,也有些不习惯的地方。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50