拼
不信任
HSK4n 0 · Lv.1
búxìnrèn
sự nghi kỵ
have no confidence (in sb); mistrust; disbelieve [ 相关词条 ] 不信任案 [名] no-confidence motion 不信任投票 [名] vote of no-confidence; vote of censure
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô信xìnHSK3tin; tin tưởng任rèn多音HSK4cử; bổ nhiệm; sử dụng / đảm nhiệm; nhậm chức
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分