拼
不健康
HSK3adj 0 · Lv.1
bújiànkāng
yểu; Không khỏe; không lành mạnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不健康是指身体或心理状态不良,可能导致疾病或其他健康问题。
等级
义项 ①adj≈HSK3
yểu; Không khỏe; không lành mạnh
不健康是指身体或心理状态不良,可能导致疾病或其他健康问题。
免费例句
不健康的媒体污染了社会。
Bú jiànkāng de méitǐ wūrǎn le shèhuì.
≈HSK3
Truyền thông không lành mạnh làm ô nhiễm xã hội.
Unhealthy media pollutes society.
毫无疑问,他们的脸上什么也没有,是不健康的自我认知影响了他们的判断。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分