拼
不健康
HSK3adj 0 · Lv.1
bújiànkāng
yểu; Không khỏe; không lành mạnh
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô健jiànHSK3khoẻ mạnh; cường tráng; vững chắc康kāngHSK3khoẻ mạnh; mạnh khoẻ; lành mạnh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分