WinHSK

不健康

HSK3adj
0 · Lv.1
jiànkāng

yểu; Không khỏe; không lành mạnh

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

不健康的媒体污染了社会。

Bú jiànkāng de méitǐ wūrǎn le shèhuì.

HSK3

Truyền thông không lành mạnh làm ô nhiễm xã hội.

Unhealthy media pollutes society.

毫无疑问,他们的脸上什么也没有,是不健康的自我认知影响了他们的判断。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan