拼
不像样
HSK7-9adj 0 · Lv.1
búxiàngyàng
ngoài sự công nhận
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
,实在拿不出手。
≈HSK5
Món quà nhỏ này thật sự không dám tặng.
This small gift is really unpresentable. 箱子压瘪得 不像样 了。
妻子一听就发起火来:“你这个笨蛋,就是向金鱼要只木盆也好呀,我们家的木盆已经破得不像样了!
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分