拼
不像样
HSK7-9adj 0 · Lv.1
búxiàngyàng
ngoài sự công nhận
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- beyond recognition
- in no shape to be seen
- unpresentable
- 不像样子
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
ngoài sự công nhận
beyond recognition
免费例句
,实在拿不出手。
≈HSK5
Món quà nhỏ này thật sự không dám tặng.
This small gift is really unpresentable. 箱子压瘪得 不像样 了。
妻子一听就发起火来:“你这个笨蛋,就是向金鱼要只木盆也好呀,我们家的木盆已经破得不像样了!
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
không có hình dạng để được nhìn thấy
in no shape to be seen
义项 ③adj≈HSK7-9
không thể đại diện
unpresentable
义项 ④adj≈HSK7-9
chẳng ra gì
不像样子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分