WinHSK

不准确

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
zhǔnquè

không đúng; không chính xác

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个词的用法不准确。

zhège cí de yòngfǎ bù zhǔnquè.

HSK4

Cách dùng từ này không chính xác.

The usage of this word is not accurate.

这份报告的内容不准确。

Zhè fèn bàogào de nèiróng bù zhǔnquè.

HSK4

Nội dung của bản báo cáo này không chính xác.

The content of this report is inaccurate.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你这个题的答案不准确。HSK4
你这个题的答案不准确。
怎么会?我做了好几遍了,每次的结果都是一样的。
你中间这部分就做错了,你看,这儿少写了个零。
啊,我太马虎了。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan