WinHSK

不准确

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
zhǔnquè

không đúng; không chính xác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指与事实、标准或预期的结果不符,存在误差或偏差
义项 phraseHSK7-9

không đúng; không chính xác

指与事实、标准或预期的结果不符,存在误差或偏差

免费例句

这个词的用法不准确。

zhège cí de yòngfǎ bù zhǔnquè.

HSK4

Cách dùng từ này không chính xác.

The usage of this word is not accurate.

这份报告的内容不准确。

Zhè fèn bàogào de nèiróng bù zhǔnquè.

HSK4

Nội dung của bản báo cáo này không chính xác.

The content of this report is inaccurate.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan