WinHSK

不划算

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
huásuàn

không đáng; nó không đáng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

买这个东西很不划算。

Mǎi zhège dōngxi hěn bù huásuàn.

HSK5

Mua thứ này rất không đáng.

Buying this thing is not a good deal.

住贵的酒店对我不划算。

zhù guì de jiǔdiàn duì wǒ bù huásuàn.

HSK5

Ở khách sạn đắt không đáng với tôi.

Staying in an expensive hotel is not worth it for me.

买贵的车但不常用,不划算。

mǎi guì de chē dàn bù cháng yòng, bù huásuàn.

HSK5

Mua xe đắt mà ít dùng thì không hiệu quả.

Buying an expensive car but not using it often is not cost-effective.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan