拼
不含糊
HSK7-9adj 0 · Lv.1
bùhánhu
nghiêm túc; đâu ra đó; không mơ hồ; không rõ ràng; không hàm hồ; nhập nhằng nước đôi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
在高手面前,他也不含糊。
Zài gāoshǒu miànqián, tā yě bù hánhu.
≈HSK6
Trước mặt cao thủ, anh ta cũng chẳng hề nao núng.
Even in front of an expert, he didn't back down.
他那两笔字还真不含糊。
Tā nà liǎng bǐ zì hái zhēn bù hánhu.
≈HSK6
Mấy chữ đó anh ta viết khá đấy.
His calligraphy is actually quite good.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分