拼
不含糊
HSK7-9adj 0 · Lv.1
bùhánhu
nghiêm túc; đâu ra đó; không mơ hồ; không rõ ràng; không hàm hồ; nhập nhằng nước đôi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 认真;不马虎
- 不错;不一般
- 不示弱;不畏惧
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
nghiêm túc; đâu ra đó; không mơ hồ; không rõ ràng; không hàm hồ; nhập nhằng nước đôi
认真;不马虎
免费例句
在高手面前,他也不含糊。
Zài gāoshǒu miànqián, tā yě bù hánhu.
≈HSK6
Trước mặt cao thủ, anh ta cũng chẳng hề nao núng.
Even in front of an expert, he didn't back down.
义项 ②adj≈HSK7-9
tốt; hay; đẹp; độc đáo; hợp lý; phải chăng
不错;不一般
免费例句
他那两笔字还真不含糊。
Tā nà liǎng bǐ zì hái zhēn bù hánhu.
≈HSK6
Mấy chữ đó anh ta viết khá đấy.
His calligraphy is actually quite good.
义项 ③adj≈HSK7-9
không yếu kém; chẳng hãi sợ
不示弱;不畏惧
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分