拼
不在意
HSK2adj, v 0 · Lv.1
búzàiyì
lờ đi; phớt lờ; không để ý
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她不在意别人怎么说。
Tā bù zàiyì biérén zěnme shuō.
≈HSK4
Cô ấy không để ý người khác nói gì.
She doesn't care what others say.
她对失败一点都不在意。
Tā duì shībài yīdiǎn dōu bù zàiyì.
≈HSK4
Cô ấy không chút nào để ý đến thất bại.
She doesn't care about failure at all.
他走路时很不在意。
Tā zǒulù shí hěn bù zàiyì.
≈HSK4
Anh ấy đi bộ rất ung dung.
He walks very casually.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分