WinHSK

不在意

HSK2adj, v
0 · Lv.1
zài

lờ đi; phớt lờ; không để ý

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不放在心上
  2. 悠闲的样子
义项 vHSK2

lờ đi; phớt lờ; không để ý

不放在心上

免费例句

她不在意别人怎么说。

Tā bù zàiyì biérén zěnme shuō.

HSK4

Cô ấy không để ý người khác nói gì.

She doesn't care what others say.

她对失败一点都不在意。

Tā duì shībài yīdiǎn dōu bù zàiyì.

HSK4

Cô ấy không chút nào để ý đến thất bại.

She doesn't care about failure at all.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK2

nhởn nhơ; thư thái; ung dung

悠闲的样子

免费例句

他走路时很不在意。

Tā zǒulù shí hěn bù zàiyì.

HSK4

Anh ấy đi bộ rất ung dung.

He walks very casually.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50