拼
不孕症
HSK6n 0 · Lv.1
búyùnzhèng
bệnh vô sinh
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô孕yùnHSK6có thai; mang bầu; chửa症zhèngHSK6chỗ quan trọng, mấu chốt; nguyên nhân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bệnh vô sinh
认识每个字,再去看它们组成的词 →