WinHSK

不对称

HSK5n
0 · Lv.1
duìchèn

bất đối xứng

asymmetrical; dissymmetrical; unsymmetrical [ 相关词条 ] 不对称建筑 [名] asymmetrical structure 不对称曲线 [名] skew curve 不对称网络 [名] asymmetrical network 不对称作战 [名] asymmetrical warfare

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan