WinHSK

不对称

HSK5n
0 · Lv.1
duìchèn

bất đối xứng

asymmetrical; dissymmetrical; unsymmetrical [ 相关词条 ] 不对称建筑 [名] asymmetrical structure 不对称曲线 [名] skew curve 不对称网络 [名] asymmetrical network 不对称作战 [名] asymmetrical warfare

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形状或结构不对称
义项 nHSK5

bất đối xứng

形状或结构不对称

免费例句

因为买家接触这辆车的时间很短,在信息掌握上自然跟卖家不对称,所以“车易拍”第一个需要解决的就是车况信息的问题。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan