拼
不干净
HSK3adj 0 · Lv.1
bùgānjìng
dơ; dơ bẩn; lấm lem; bẩn thỉu; không sạch; không sạch sẽ
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dơ; dơ bẩn; lấm lem; bẩn thỉu; không sạch; không sạch sẽ
认识每个字,再去看它们组成的词 →