拼
不平等
HSK7-9adj 0 · Lv.1
bùpíngděng
bất bình đẳng; không bình đẳng
inequitable; unequal 社会 不平等 social inequality 不平等 条件 discriminative conditions 不平等 交换 inequitable exchange 不平等 待遇 unequal treatment [ 相关词条 ] 不平等条约 [名] unequal/unjust treaty
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分