拼
不平等
HSK7-9adj 0 · Lv.1
bùpíngděng
bất bình đẳng; không bình đẳng
inequitable; unequal 社会 不平等 social inequality 不平等 条件 discriminative conditions 不平等 交换 inequitable exchange 不平等 待遇 unequal treatment [ 相关词条 ] 不平等条约 [名] unequal/unjust treaty
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指地位、待遇或权利等不公平、不对等
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
bất bình đẳng; không bình đẳng
指地位、待遇或权利等不公平、不对等
免费例句
不平等的婚姻关系无法长久。
Bù píngděng de hūnyīn guānxì wúfǎ chángjiǔ.
≈HSK5
Quan hệ hôn nhân bất bình đẳng không thể bền lâu.
An unequal marriage cannot last long.
不平等的竞争条件令人担忧。
bù píngděng de jìngzhēng tiáojiàn lìng rén dānyōu.
≈HSK5
Điều kiện cạnh tranh không bình đẳng khiến người ta lo lắng.
Unequal competitive conditions are worrying.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分