WinHSK

不平衡

HSK7-9adj
0 · Lv.1
pínghéng

không cân bằng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的激素水平不平衡。

Tā de jīsù shuǐpíng bù pínghéng.

HSK5

Mức hormone của cô ấy không cân bằng.

Her hormone levels are unbalanced.

工作和生活不平衡。

gōngzuò hé shēnghuó bù pínghéng.

HSK5

Công việc và cuộc sống không cân bằng.

Work and life are not balanced.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan