拼
不平衡
HSK7-9adj 0 · Lv.1
bùpínghéng
không cân bằng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有达到平衡状态
- 不平衡是指事物之间的关系或状态不对称或不均匀。
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
không cân bằng
没有达到平衡状态
免费例句
她的激素水平不平衡。
Tā de jīsù shuǐpíng bù pínghéng.
≈HSK5
Mức hormone của cô ấy không cân bằng.
Her hormone levels are unbalanced.
工作和生活不平衡。
gōngzuò hé shēnghuó bù pínghéng.
≈HSK5
Công việc và cuộc sống không cân bằng.
Work and life are not balanced.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
gồng; nánh; Mất cân bằng; Không cân bằng
不平衡是指事物之间的关系或状态不对称或不均匀。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分