拼
不必要
HSK4adj 0 · Lv.1
búbìyào
không cần; không cần thiết
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
不必要的花费应该节省。
Bù bìyào de huāfèi yīnggāi jiéshěng.
≈HSK4
Chi phí không cần thiết nên tiết kiệm.
Unnecessary expenses should be saved.
不必要的解释反而多余。
Bù bìyào de jiěshì fǎn'ér duōyú.
≈HSK4
Giải thích không cần thiết lại thành thừa.
Unnecessary explanations are superfluous.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
我的电脑速度慢,究竟是什么原因?HSK5
女:我的电脑速度慢,究竟是什么原因?
男:你下载了好多不必要的程序,我删了一些,现在好多了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分