WinHSK

不必要

HSK4adj
0 · Lv.1
yào

không cần; không cần thiết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示不是必须的、可以省略的、没有需要的
义项 adjHSK4

không cần; không cần thiết

表示不是必须的、可以省略的、没有需要的

免费例句

不必要的花费应该节省。

Bù bìyào de huāfèi yīnggāi jiéshěng.

HSK4

Chi phí không cần thiết nên tiết kiệm.

Unnecessary expenses should be saved.

不必要的解释反而多余。

Bù bìyào de jiěshì fǎn'ér duōyú.

HSK4

Giải thích không cần thiết lại thành thừa.

Unnecessary explanations are superfluous.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan