WinHSK

不景气

HSK7-9adj
0 · Lv.1
bùjǐngqì

kinh tế đình trệ; kinh tế không phồn vinh; buôn bán ế ẩm

漢越 bất cảnh khí

例句

Câu ví dụ
免费例句

今年市场很不景气。

jīn nián shì chǎng hěn bù jǐng qì

HSK6

Thị trường năm nay rất ảm đạm.

The market is very sluggish this year.

到处都不景气,你想我们出租车生意会好吗?

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan