拼
不景气
HSK7-9adj 0 · Lv.1
bùjǐngqì
kinh tế đình trệ; kinh tế không phồn vinh; buôn bán ế ẩm
漢越 bất cảnh khí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 经济不繁荣
- 泛指不兴旺
- 衰落
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
kinh tế đình trệ; kinh tế không phồn vinh; buôn bán ế ẩm
经济不繁荣
免费例句
今年市场很不景气。
jīn nián shì chǎng hěn bù jǐng qì
≈HSK6
Thị trường năm nay rất ảm đạm.
The market is very sluggish this year.
到处都不景气,你想我们出租车生意会好吗?
≈HSK6
义项 ②adj≈HSK7-9
tàn tạ; sa sút; tiêu điều; không thịnh vượng; không hưng vượng
泛指不兴旺
义项 ③adj≈HSK7-9
sệ nệ
衰落
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分