WinHSK

不正确

HSK4adj
0 · Lv.1
zhèngquè

sai

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

有些人认为夏天用冷水洗澡会更凉快,这是不正确的。

HSK4

坐姿不正确会导致背部弯曲。

Zuòzī bù zhèngquè huì dǎozhì bèibù wānqū.

HSK4

Ngồi sai tư thế có thể dẫn đến lưng bị gù.

Incorrect sitting posture can lead to a curved back.

他跑步的姿势不正确。

Tā pǎobù de zīshì bú zhèngquè.

HSK4

Tư thế chạy của anh ấy không đúng.

His running posture is incorrect.

这种说法不正确。

Zhè zhǒng shuōfǎ bú zhèngquè.

HSK4

Cách nói này không đúng.

This statement is incorrect.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan