拼
不正确
HSK4adj 0 · Lv.1
búzhèngquè
sai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- erroneous
- incorrect
- 不正确的意思是某事物或某个观点与事实或标准不符。
等级
义项 ①adj≈HSK4
sai
erroneous
免费例句
有些人认为夏天用冷水洗澡会更凉快,这是不正确的。
≈HSK4
坐姿不正确会导致背部弯曲。
Zuòzī bù zhèngquè huì dǎozhì bèibù wānqū.
≈HSK4
Ngồi sai tư thế có thể dẫn đến lưng bị gù.
Incorrect sitting posture can lead to a curved back.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK4
không đúng
incorrect
免费例句
他跑步的姿势不正确。
Tā pǎobù de zīshì bú zhèngquè.
≈HSK4
Tư thế chạy của anh ấy không đúng.
His running posture is incorrect.
这种说法不正确。
Zhè zhǒng shuōfǎ bú zhèngquè.
≈HSK4
Cách nói này không đúng.
This statement is incorrect.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ③adj≈HSK4
trại; Không chính xác; Sai lầm
不正确的意思是某事物或某个观点与事实或标准不符。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分