WinHSK

不稀罕

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
hǎn

không thèm; không coi trọng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他不稀罕这份工作。

Tā bù xīhan zhè fèn gōngzuò.

HSK6

Anh ấy không coi trọng công việc này.

He doesn't care about this job.

我不稀罕你的礼物。

wǒ bù xī han nǐ de lǐ wù

HSK6

Tôi không thèm món quà của bạn.

I don't care for your gift.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan