WinHSK

不稀罕

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
hǎn

không thèm; không coi trọng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不稀罕的意思是指某事物并不珍贵或重要,通常用来表示对某事物的不在乎或轻视
义项 phraseHSK7-9

không thèm; không coi trọng

不稀罕的意思是指某事物并不珍贵或重要,通常用来表示对某事物的不在乎或轻视

免费例句

他不稀罕这份工作。

Tā bù xīhan zhè fèn gōngzuò.

HSK6

Anh ấy không coi trọng công việc này.

He doesn't care about this job.

我不稀罕你的礼物。

wǒ bù xī han nǐ de lǐ wù

HSK6

Tôi không thèm món quà của bạn.

I don't care for your gift.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan