WinHSK

不耐烦

HSK6
0 · Lv.1
nàifán

sốt ruột; không kiên nhẫn; không nhẫn nại

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们等他等得不耐烦了。

tāmen děng tā děng de bùnàifán le.

HSK5

Bọn họ chờ anh ấy đến sốt ruột.

They got impatient waiting for him.

她对孩子的问题不耐烦。

tā duì háizi de wèntí bù nàifán.

HSK5

Cô ấy mất kiên nhẫn với những câu hỏi của trẻ.

She is impatient with the children's questions.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

我发现小孩子特别喜欢模仿。HSK5
我发现小孩子特别喜欢模仿。
是的,而且他们好奇心很重,喜欢重复问相同的问题。
我女儿也经常同一个问题问好几遍。
遇到这种情况,家长要保护孩子的好奇心,一定不要不耐烦。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan