WinHSK

不透明

HSK6adj
0 · Lv.1
tòumíng

đục; không trong suốt; mờ đục; chắn sáng; sự tối nghĩa; sự trì độn

opaque [ 相关词条 ] 不透明色 [名] body colour 不透明体 [名] opaque body 不透明性 [名] opacity

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan