WinHSK

不道德

HSK6adj
0 · Lv.1
dào

trái lẽ; vô đạo đức; không đạo đức; vô văn hóa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

嘲笑别人是不道德的行为。

Cháoxiào biérén shì bù dàodé de xíngwéi.

HSK5

Chế giễu người khác là hành vi thiếu đạo đức.

Mocking others is an immoral act.

随地吐痰是不道德的行为。

Suí dì tǔ tán shì bù dàodé de xíngwéi.

HSK5

Khạc nhổ bừa bãi là hành vi thiếu văn hóa.

Spitting in public is an immoral act.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan