拼
不道德
HSK6adj 0 · Lv.1
búdàodé
trái lẽ; vô đạo đức; không đạo đức; vô văn hóa
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô道dàoHSK1đường; (知道 = biết)德déHSK6đạo đức; phẩm hạnh; phẩm chất chính trị; đức hạnh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分