WinHSK

不遵守

HSK5v
0 · Lv.1
zūnshǒu

làm trái; Không tuân thủ; không tuân theo quy định

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个司机不遵守速度限制。

Zhège sījī bù zūnshǒu sùdù xiànzhì.

HSK4

Người lái xe này không tuân thủ giới hạn tốc độ.

This driver doesn't obey the speed limit.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan