拼
不遵守
HSK5v 0 · Lv.1
bùzūnshǒu
làm trái; Không tuân thủ; không tuân theo quy định
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不遵守是指不按照规定或法律行事,通常会导致后果或惩罚。
等级
义项 ①v≈HSK5
làm trái; Không tuân thủ; không tuân theo quy định
不遵守是指不按照规定或法律行事,通常会导致后果或惩罚。
免费例句
这个司机不遵守速度限制。
Zhège sījī bù zūnshǒu sùdù xiànzhì.
≈HSK4
Người lái xe này không tuân thủ giới hạn tốc độ.
This driver doesn't obey the speed limit.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分