拼
不顺利
HSK4adj 0 · Lv.1
búshùnlì
không suôn sẻ; không thuận lợi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们的计划不顺利。
Tāmen de jìhuà bù shùnlì.
≈HSK4
Kế hoạch của họ không thuận lợi.
Their plan didn't go smoothly.
项目完成得不顺利。
Xiàngmù wánchéng de bù shùnlì.
≈HSK4
Dự án hoàn thành không suôn sẻ.
The project was not completed smoothly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分