WinHSK

不顺利

HSK4adj
0 · Lv.1
shùn

không suôn sẻ; không thuận lợi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 描述事情的发展没有按照预期进行,或者遇到了阻碍和困难
义项 adjHSK4

không suôn sẻ; không thuận lợi

描述事情的发展没有按照预期进行,或者遇到了阻碍和困难

免费例句

他们的计划不顺利。

Tāmen de jìhuà bù shùnlì.

HSK4

Kế hoạch của họ không thuận lợi.

Their plan didn't go smoothly.

项目完成得不顺利。

Xiàngmù wánchéng de bù shùnlì.

HSK4

Dự án hoàn thành không suôn sẻ.

The project was not completed smoothly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan