WinHSK

业务员

HSK5n
0 · Lv.1
yuán

nhân viên kinh doanh; nhân viên bán hàng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是一名优秀的业务员。

Tā shì yī míng yōuxiù de yèwùyuán.

HSK4

Anh ấy là một nhân viên kinh doanh xuất sắc.

He is an excellent salesperson.

公司正在招聘新的业务员。

Gōngsī zhèngzài zhāopìn xīn de yèwùyuán.

HSK4

Công ty đang tuyển dụng nhân viên kinh doanh mới.

The company is recruiting new sales representatives.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan