拼
中世纪
HSK4time, n 0 · Lv.1
zhōnɡshìjì
thời trung cổ (chỉ thời đại xã hội phong kiến trong lịch sử Châu âu.)
Middle Ages
漢越 trung thế kỷ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thời trung cổ (chỉ thời đại xã hội phong kiến trong lịch sử Châu âu.)
Middle Ages