拼
中间名
HSK3n 0 · Lv.1
zhōngjiānmíng
tên đệm; tên lót
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你知道他的中间名是什么吗?
Nǐ zhīdào tā de zhōngjiān míng shì shénme ma?
≈HSK3
Bạn có biết tên đệm của anh ấy là gì không?
Do you know what his middle name is?
请在表格里填写中间名。
Qǐng zài biǎogé lǐ tiánxiě zhōngjiān míng.
≈HSK4
Xin hãy điền tên đệm vào trong biểu mẫu.
Please fill in your middle name on the form.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分