WinHSK

中间名

HSK3n
0 · Lv.1
zhōngjiānmíng

tên đệm; tên lót

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指在一些西方国家,位于个人名字和姓氏之间的名字
义项 nHSK3

tên đệm; tên lót

指在一些西方国家,位于个人名字和姓氏之间的名字

免费例句

你知道他的中间名是什么吗?

Nǐ zhīdào tā de zhōngjiān míng shì shénme ma?

HSK3

Bạn có biết tên đệm của anh ấy là gì không?

Do you know what his middle name is?

请在表格里填写中间名。

Qǐng zài biǎogé lǐ tiánxiě zhōngjiān míng.

HSK4

Xin hãy điền tên đệm vào trong biểu mẫu.

Please fill in your middle name on the form.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan