拼
主旋律
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhǔxuánlǜ
giai điệu chính
theme; mainstream idea
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
文艺创作要紧扣时代主旋律。
Wényì chuàngzuò yào jǐnkòu shídài zhǔxuánlǜ.
≈HSK6
Sáng tác văn nghệ phải bám sát chủ đề chính của thời đại.
Literary and artistic creation must closely follow the main theme of the times.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分