拼
习惯法
HSK3n 0 · Lv.1
xíguànfǎ
luật tập quán; pháp luật dựa theo tập quán
漢越
字解构
Phân tích chữ习xíHSK1học; luyện tập; tập惯guànHSK3chiều; nuông chiều; chiều chuộng (thành thói quen)法fǎHSK3pháp; pháp luật
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分