拼
乱弹琴
HSK4idioms 0 · Lv.1
luàntánqín
làm bừa bãi; nói lung tung; nói nhăng nói cuội
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻胡闹或胡扯
等级
义项 ①idioms≈HSK4
làm bừa bãi; nói lung tung; nói nhăng nói cuội
比喻胡闹或胡扯
免费例句
别乱弹琴!这是重要的事情。
Bié luàntánqín! Zhè shì zhòngyào de shìqing.
≈HSK6
Đừng nói lung tung, đây là chuyện quan trọng.
Don't talk nonsense! This is an important matter.
这是科学问题,不能乱弹琴。
Zhè shì kēxué wèntí, bùnéng luàntánqín.
≈HSK6
Đây là vấn đề khoa học, không thể nói tùy tiện.
This is a scientific issue; you can't talk nonsense.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分