拼
乱弹琴
HSK4idioms 0 · Lv.1
luàntánqín
làm bừa bãi; nói lung tung; nói nhăng nói cuội
漢越
字解构
Phân tích chữ乱luànHSK4loạn; rối; lộn xộn; lung tung; hốn độn弹tán多音HSK4bật; bắn; bắn ra / gảy; đánh琴qínHSK4đàn; cầm (tên chung)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分