WinHSK

乳白色

HSK7-9n
0 · Lv.1
bái

trắng sữa

milky white; creamy 乳白色 地毯 cream-coloured carpet 乳白色 灯泡 opal bulb 乳白色 玻璃 milk-glass; opaline

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan