WinHSK

乳白色

HSK7-9n
0 · Lv.1
bái

trắng sữa

milky white; creamy 乳白色 地毯 cream-coloured carpet 乳白色 灯泡 opal bulb 乳白色 玻璃 milk-glass; opaline

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

潮水冲来,礁石边上迸起乳白色的浪花。

Cháoshuǐ chōng lái, jiāoshí biān shang bèng qǐ rǔbáisè de lànghuā.

HSK6

Thủy triều vỗ vào, trên mỏm đá bọt sóng trắng xóa tung bay.

As the tide rushed in, milky white spray burst up around the reef.

华南虎的特点是头圆,耳短,四肢粗大有力,尾较长,全身橙黄色并布满黑色横纹,胸腹部杂有较多的乳白色。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan