拼
了不得
HSK6adj 0 · Lv.1
liǎobùdé
vô kể; vô cùng (rất khác thường)
漢越 liễu bất đắc
例句
Câu ví dụ免费例句
他干了一件了不得的事情。
Tā gàn le yī jiàn liǎobude de shìqing.
≈HSK5
Cậu ấy đã làm một việc rất phi thường.
He did something extraordinary.
这是一项了不得的大工程。
Zhè shì yī xiàng liǎobudé de dà gōngchéng.
≈HSK5
Đây là một công trình vô cùng to lớn.
This is an amazing big project.
了不得啦,房子着火了!
Liǎobudé la, fángzi zháohuǒ le!
≈HSK5
Hỏng rồi, nhà bị cháy rồi!
Oh no, the house is on fire!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分