拼
了不得
HSK6adj 0 · Lv.1
liǎobùdé
vô kể; vô cùng (rất khác thường)
漢越 liễu bất đắc
字解构
Phân tích chữ了le多音HSK1trợ từ (hoàn thành)不bùHSK1không, bất, phi, vô得de多音HSK1dùng sau động từ và tính từ biểu thị bổ ngữ hoặc trình độ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分